What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Alex
Hi Mia. What do you like doing in your free time?
Chào Mia. Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Mia
Hi Alex. I like painting.
Chào Alex. Tớ thích vẽ tranh.
Alex
Painting? That's interesting! I can't paint.
Vẽ tranh á? Thật thú vị! Tớ không biết vẽ.
Mia
I also love reading books.
Tớ cũng thích đọc sách nữa.
Mia
What do you like doing, Alex?
Alex, còn bạn thích làm gì?
Alex
I like playing sports. I often play football.
Tớ thích chơi thể thao. Tớ thường chơi bóng đá.
Alex
Do you like watching TV?
Bạn có thích xem TV không?
Mia
No, not really. I like listening to music.
Không, không hẳn. Tớ thích nghe nhạc.
Alex
Me too!
Tớ cũng vậy!
Từ vựng và cấu trúc hữu ích
Useful Vocabulary and StructuresHỏi về sở thích
What do you like doing?
Bạn thích làm gì?Nói về sở thích (like / love + V-ing)
I like painting.
Tôi thích vẽ tranh.I love reading.
Tôi yêu thích việc đọc sách.I like watching TV.
Tôi thích xem TV.Nói về khả năng (Can/Can't)
I can't paint.
Tôi không thể vẽ.Từ vựng
Free time
Thời gian rảnhPainting
Vẽ tranhReading
Đọc sáchSports
Thể thaoFootball
Bóng đáListening to music
Nghe nhạc