My Morning
Buổi sáng của tôi
Lisa
Hi Mark. What time do you get up?
Chào Mark. Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Mark
Hi Lisa. I get up at 7:00 AM every day.
Chào Lisa. Tớ thức dậy lúc 7:00 sáng mỗi ngày.
Lisa
Me too. Do you eat breakfast at home?
Tớ cũng vậy. Bạn có ăn sáng ở nhà không?
Mark
Yes, I do. I usually have cereal and coffee.
Có. Tớ thường ăn ngũ cốc và uống cà phê.
Lisa
I don't like coffee. I drink tea.
Tớ không thích cà phê. Tớ uống trà.
Mark
How do you go to work?
Bạn đi làm bằng cách nào?
Lisa
I take the bus.
Tớ đi xe buýt.
Mark
I walk to work. I like walking.
Tớ đi bộ đi làm. Tớ thích đi bộ.
Lisa
That's nice!
Thích nhỉ!
Từ vựng và cấu trúc hữu ích
Useful Vocabulary and StructuresHỏi về thói quen
What time do you...?
Bạn... lúc mấy giờ?Do you...?
Bạn có... không?How do you...?
Bạn... bằng cách nào?Thì Hiện tại đơn (Simple Present)
I get up at...
Tôi thức dậy lúc...I have breakfast.
Tôi ăn sáng.I take the bus.
Tôi đi xe buýt.I walk.
Tôi đi bộ.Trạng từ (Adverb)
Usually
Thường xuyênTừ vựng
Get up
Thức dậyBreakfast
Bữa sángCereal
Ngũ cốcCoffee
Cà phêTea
Trà