At the Café

Tại quán cà phê

BBarista
SSarah
Barista

Hello! What can I get for you today?

Xin chào! Hôm nay bạn muốn dùng gì ạ?

Sarah

Hello. I would like a coffee, please.

Xin chào. Cho tôi một ly cà phê nhé.

Barista

OK. A hot coffee or an iced coffee?

Vâng. Cà phê nóng hay cà phê đá ạ?

Sarah

A hot coffee, please. And do you have any cake?

Một cà phê nóng. Và bạn có bánh ngọt không?

Barista

Yes, we have chocolate cake and lemon cake.

Có ạ, chúng tôi có bánh sô cô la và bánh chanh.

Sarah

One chocolate cake, please.

Cho tôi một bánh sô cô la.

Barista

Great. So, one hot coffee and one chocolate cake. Is that for here or to go?

Tuyệt. Vậy là một cà phê nóng và một bánh sô cô la. Bạn dùng ở đây hay mang đi?

Sarah

For here, please.

Dùng ở đây.

Barista

OK. That's $7 dollars.

Vâng. Của bạn hết 7 đô la.

Sarah

Here you are.

Đây, gửi bạn.

Barista

Thank you! Please take a seat.

Cảm ơn bạn! Mời bạn chọn chỗ ngồi.

1/11

Từ vựng và cấu trúc hữu ích

Useful Vocabulary and Structures

Hỏi/Gọi món (Ordering)

What can I get for you?
Tôi có thể lấy gì cho bạn?
I would like...
Tôi muốn...
Do you have...?
Bạn có... không?

Lựa chọn (Options)

Hot or iced?
Nóng hay đá?
For here or to go?
Ở đây hay mang đi?

Thanh toán (Paying)

That's $7.
Tổng là 7 đô la.
Here you are.
Đây, gửi bạn.

Từ vựng

Café
Quán cà phê
Coffee
Cà phê
Cake
Bánh ngọt
Chocolate
Sô cô la
Lemon
Chanh