Favorite Food
Đồ ăn yêu thích
Leo
Hi Sarah. I am hungry.
Chào Sarah. Tớ đói.
Sarah
Hi Leo. Me too. What do you want to eat?
Chào Leo. Tớ cũng vậy. Bạn muốn ăn gì?
Leo
Do you like pizza?
Bạn có thích pizza không?
Sarah
No, I don't like pizza. But I like pasta.
Không, tớ không thích pizza. Nhưng tớ thích mì Ý.
Leo
I like pasta too! What about vegetables?
Tớ cũng thích mì Ý! Rau củ thì sao?
Sarah
I like carrots, but I don't like broccoli.
Tớ thích cà rốt, nhưng tớ không thích bông cải xanh.
Leo
I like all vegetables! And my favorite food is chicken.
Tớ thích tất cả các loại rau! Và món ăn yêu thích của tớ là thịt gà.
Sarah
I love chicken! Let's eat chicken and pasta.
Tớ rất thích thịt gà! Chúng ta ăn gà và mì Ý đi.
Leo
Perfect!
Tuyệt vời!
Từ vựng và cấu trúc hữu ích
Useful Vocabulary and StructuresHỏi/Nói về sở thích (Likes/Dislikes)
Do you like...?
Bạn có thích... không?I like...
Tôi thích...I don't like...
Tôi không thích...I love...
Tôi yêu/rất thích...Hỏi (Asking)
What do you want...?
Bạn muốn... gì?Từ vựng
Hungry
ĐóiFavorite
Yêu thíchPizza / Pasta
Pizza / Mì ÝVegetables
RauCarrots / Broccoli
Cà rốt / Bông cải xanhChicken
Thịt gà